Huấn luyện viên:
C. Hughton
Sân vận động:
The American Express Community Stadium
Twitter:

Thành tích của Brighton & Hove Albion

Thứ bảy, 19/08/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Leicester City

FT

2 - 0

HT 1 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Brighton & Hove Albion FT
Thứ bảy, 12/08/2017
23:30 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
23:30
Brighton & Hove Albion

FT

0 - 2

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Manchester City FT
Chủ nhật, 07/05/2017
18:00 Championship 2016/2017
Championship 2016/2017
18:00
Aston Villa

FT

1 - 1

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Brighton & Hove Albion FT
Thứ bảy, 29/04/2017
23:30 Championship 2016/2017
Championship 2016/2017
23:30
Brighton & Hove Albion

FT

0 - 1

HT 0 - 1 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Bristol City FT
Thứ bảy, 22/04/2017
01:45 Championship 2016/2017
Championship 2016/2017
01:45
Norwich City

FT

2 - 0

HT 2 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Brighton & Hove Albion FT

Thành viên

Cầu thủ
M. Ryan

1 M. Ryan

Australia

L. Dunk

5 L. Dunk

England

S. Duffy

22 S. Duffy

Republic of Ireland

A. Matějů

A. Matějů

Czech Republic

L. Rosenior

23 L. Rosenior

England

M. Suttner

29 M. Suttner

Austria

G. Bong

3 G. Bong

Cameroon

C. Goldson

18 C. Goldson

England

J. Skalák

8 J. Skalák

Czech Republic

S. Sidwell

14 S. Sidwell

England

R. Towell

27 R. Towell

Republic of Ireland

J. Molumby

J. Molumby

Republic of Ireland

B. Kayal

7 B. Kayal

Israel

P. Groß

13 P. Groß

Germany

D. Stephens

6 D. Stephens

England

D. Pröpper

D. Pröpper

Netherlands

R. Ince

24 R. Ince

England

U. Hünemeier

4 U. Hünemeier

Germany

S. March

20 S. March

England

J. Murphy

15 J. Murphy

Scotland

T. Hemed

10 T. Hemed

Israel

A. Connolly

A. Connolly

Republic of Ireland

G. Murray

17 G. Murray

England

J. Tilley

46 J. Tilley

England

J. Izquierdo

J. Izquierdo

Colombia

S. Ahannach

S. Ahannach

Netherlands

I. Brown

37 I. Brown

England

S. Baldock

9 S. Baldock

England

BẢNG XẾP HẠNG

M88