Huấn luyện viên:
S. Dyche
Sân vận động:
Turf Moor
Twitter:

Thành tích của Burnley

Thứ bảy, 09/12/2017
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Burnley

FT

1 - 0

HT 1 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Watford FT
Thứ bảy, 02/12/2017
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Leicester City

FT

1 - 0

HT 1 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Burnley FT
Thứ năm, 30/11/2017
02:45 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
02:45
AFC Bournemouth

FT

1 - 2

HT 0 - 1 ET 0 - 0 Pen -

Burnley FT
Chủ nhật, 26/11/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Burnley

FT

0 - 1

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Arsenal FT
Thứ bảy, 18/11/2017
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Burnley

FT

2 - 0

HT 2 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Swansea City FT
Thứ tư, 13/12/2017
02:45 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
02:45
Burnley

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Stoke City
Thứ bảy, 16/12/2017
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Brighton & Hove Albion

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Burnley
Chủ nhật, 24/12/2017
00:30 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
00:30
Burnley

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Tottenham Hotspur
Thứ ba, 26/12/2017
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Manchester United

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Burnley
Thứ bảy, 30/12/2017
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Huddersfield Town

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Burnley

Thành viên

Thủ môn
N. Pope

29 N. Pope

England

A. Legzdins

A. Legzdins

England

T. Heaton

T. Heaton

England

Hậu vệ
J. Tarkowski

5 J. Tarkowski

England

K. Long

28 K. Long

Republic of Ireland

B. Mee

6 B. Mee

England

M. Lowton

M. Lowton

England

S. Ward

23 S. Ward

Republic of Ireland

P. Bardsley

26 P. Bardsley

Scotland

C. Taylor

3 C. Taylor

England

Tiền vệ
S. Arfield

37 S. Arfield

Canada

J. Cork

4 J. Cork

England

R. Brady

12 R. Brady

Republic of Ireland

S. Defour

16 S. Defour

Belgium

A. Westwood

18 A. Westwood

England

J. Hendrick

13 J. Hendrick

Republic of Ireland

D. Marney

D. Marney

England

Tiền đạo
A. Barnes

10 A. Barnes

Austria

J. Walters

J. Walters

Republic of Ireland

S. Vokes

9 S. Vokes

Wales

N. Wells

21 N. Wells

Bermuda

C. Wood

C. Wood

New Zealand

BẢNG XẾP HẠNG

1 Manchester CityManchester City 16 46
2 Manchester UnitedManchester United 16 35
3 ChelseaChelsea 16 32
4 LiverpoolLiverpool 16 30
5 ArsenalArsenal 16 29
6 Tottenham HotspurTottenham Hotspur 16 28
7 BurnleyBurnley 16 28
8 Leicester CityLeicester City 16 23
9 WatfordWatford 16 22
10 EvertonEverton 16 19
11 SouthamptonSouthampton 16 18
12 Huddersfield TownHuddersfield Town 16 18
13 Brighton & Hove AlbionBrighton & Hove Albion 16 17
14 AFC BournemouthAFC Bournemouth 16 16
15 Stoke CityStoke City 16 16
16 Newcastle UnitedNewcastle United 16 15
17 West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion 16 13
18 West Ham UnitedWest Ham United 16 13
19 Swansea CitySwansea City 16 12
20 Crystal PalaceCrystal Palace 16 11