Huấn luyện viên:
Antonio Conte
Sân vận động:
Stamford Bridge
Twitter:

Thành tích của Chelsea

Thứ tư, 21/02/2018
02:45 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
02:45
Chelsea

FT

1 - 1

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Barcelona FT
Thứ ba, 13/02/2018
03:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
03:00
Chelsea

FT

3 - 0

HT 1 - 0 ET 0 - 0 Pen -

West Bromwich Albion FT
Thứ ba, 06/02/2018
03:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
03:00
Watford

FT

4 - 1

HT 1 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Chelsea FT
Thứ năm, 01/02/2018
02:45 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
02:45
Chelsea

FT

0 - 3

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

AFC Bournemouth FT
Chủ nhật, 28/01/2018
20:30 FA Cup 2017/2018
FA Cup 2017/2018
20:30
Chelsea

FT

3 - 0

HT 2 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Newcastle United FT
Chủ nhật, 25/02/2018
21:05 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:05
Manchester United

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Chelsea
Thứ bảy, 03/03/2018
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Manchester City

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Chelsea
Thứ bảy, 10/03/2018
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Chelsea

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Crystal Palace
Thứ năm, 15/03/2018
02:45 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
02:45
Barcelona

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Chelsea
Thứ bảy, 17/03/2018
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Burnley

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Chelsea

Thành viên

Thủ môn
W. Caballero

1 W. Caballero

Argentina

T. Courtois

13 T. Courtois

Belgium

Eduardo

37 Eduardo

Portugal

Hậu vệ
A. Rüdiger

2 A. Rüdiger

Germany

David Luiz

David Luiz

Brazil

D. Sterling

66 D. Sterling

England

A. Baba

A. Baba

Ghana

G. Cahill

24 G. Cahill

England

Tiền vệ
N. Kanté

7 N. Kanté

France

Fàbregas

4 Fàbregas

Spain

E. Hazard

10 E. Hazard

Belgium

R. Barkley

R. Barkley

England

V. Moses

15 V. Moses

Nigeria

K. Scott

K. Scott

England

Kenedy

Kenedy

Brazil

E. Ampadu

44 E. Ampadu

Wales

Pedro

11 Pedro

Spain

D. Drinkwater

6 D. Drinkwater

England

Willian

22 Willian

Brazil

C. Musonda

C. Musonda

Belgium

Tiền đạo
M. Batshuayi

23 M. Batshuayi

Belgium

BẢNG XẾP HẠNG

1 Manchester CityManchester City 27 72
2 Manchester UnitedManchester United 27 56
3 LiverpoolLiverpool 27 54
4 ChelseaChelsea 27 53
5 Tottenham HotspurTottenham Hotspur 27 52
6 ArsenalArsenal 27 45
7 BurnleyBurnley 27 36
8 Leicester CityLeicester City 27 35
9 EvertonEverton 27 34
10 AFC BournemouthAFC Bournemouth 27 31
11 WatfordWatford 27 30
12 West Ham UnitedWest Ham United 27 30
13 Newcastle UnitedNewcastle United 27 28
14 Brighton & Hove AlbionBrighton & Hove Albion 27 28
15 Crystal PalaceCrystal Palace 27 27
16 Swansea CitySwansea City 27 27
17 Huddersfield TownHuddersfield Town 27 27
18 SouthamptonSouthampton 27 26
19 Stoke CityStoke City 27 25
20 West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion 27 20