Huấn luyện viên:
Frank de Boer
Sân vận động:
Selhurst Park
Twitter:

Thành tích của Crystal Palace

Thứ bảy, 19/08/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Liverpool

FT

1 - 0

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Crystal Palace FT
Thứ bảy, 12/08/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Crystal Palace

FT

0 - 3

HT 0 - 2 ET 0 - 0 Pen -

Huddersfield Town FT
Chủ nhật, 21/05/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2016/2017
Ngoại hạng Anh 2016/2017
21:00
Manchester United

FT

2 - 0

HT 2 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Crystal Palace FT
Chủ nhật, 14/05/2017
18:00 Ngoại hạng Anh 2016/2017
Ngoại hạng Anh 2016/2017
18:00
Crystal Palace

FT

4 - 0

HT 2 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Hull City FT
Thứ bảy, 06/05/2017
18:30 Ngoại hạng Anh 2016/2017
Ngoại hạng Anh 2016/2017
18:30
Manchester City

FT

5 - 0

HT 1 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Crystal Palace FT
Thứ bảy, 26/08/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Crystal Palace

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Swansea City
Chủ nhật, 10/09/2017
19:30 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
19:30
Burnley

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Crystal Palace
Thứ bảy, 16/09/2017
18:30 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
18:30
Crystal Palace

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Southampton
Thứ bảy, 23/09/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Manchester City

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Crystal Palace
Thứ bảy, 30/09/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Manchester United

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Crystal Palace

Thành viên

Cầu thủ
J. Speroni

1 J. Speroni

Argentina

T. Fosu-Mensah

T. Fosu-Mensah

Netherlands

S. Dann

6 S. Dann

England

P. Souaré

23 P. Souaré

Senegal

D. Delaney

27 D. Delaney

Republic of Ireland

M. Kelly

34 M. Kelly

England

P. van Aanholt

3 P. van Aanholt

Netherlands

J. Riedewald

44 J. Riedewald

Netherlands

J. Ward

2 J. Ward

England

J. Mutch

22 J. Mutch

England

B. Sako

26 B. Sako

Mali

J. Puncheon

42 J. Puncheon

England

J. McArthur

18 J. McArthur

Scotland

J. Tomkins

5 J. Tomkins

England

A. Townsend

10 A. Townsend

England

Chung-Yong Lee

14 Chung-Yong Lee

Korea Republic

Y. Cabaye

7 Y. Cabaye

France

W. Zaha

11 W. Zaha

Côte d'Ivoire

S. Kaikai

25 S. Kaikai

England

F. Ladapo

19 F. Ladapo

England

C. Benteke

17 C. Benteke

Belgium

C. Wickham

21 C. Wickham

England

BẢNG XẾP HẠNG

M88