Huấn luyện viên:
V. Goncharenko
Sân vận động:
VEB Arena
Twitter:

Thành tích của CSKA Moskva

Thứ bảy, 18/11/2017
16:00 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
16:00
SKA Khabarovsk

FT

2 - 4

HT 1 - 1 ET 0 - 0 Pen -

CSKA Moskva FT
Chủ nhật, 05/11/2017
20:30 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
20:30
Lokomotiv Moskva

FT

2 - 2

HT 1 - 2 ET 0 - 0 Pen -

CSKA Moskva FT
Thứ tư, 01/11/2017
02:45 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
02:45
Basel

FT

1 - 2

HT 1 - 0 ET 0 - 0 Pen -

CSKA Moskva FT
Thứ sáu, 27/10/2017
23:30 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
23:30
Arsenal Tula

FT

1 - 0

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

CSKA Moskva FT
Chủ nhật, 22/10/2017
20:30 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
20:30
CSKA Moskva

FT

0 - 0

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Zenit FT
Thứ năm, 23/11/2017
00:00 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
00:00
CSKA Moskva

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Benfica
Chủ nhật, 26/11/2017
18:00 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
18:00
Rubin Kazan'

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

CSKA Moskva
Thứ sáu, 01/12/2017
23:30 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
23:30
CSKA Moskva

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Tosno
Thứ tư, 06/12/2017
02:45 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
02:45
Manchester United

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

CSKA Moskva
Chủ nhật, 10/12/2017
20:30 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
20:30
Spartak Moskva

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

CSKA Moskva

Thành viên

Thủ môn
G. Kyrnats

G. Kyrnats

Russia

I. Pomazun

1 I. Pomazun

Russia

Hậu vệ
V. Vasin

5 V. Vasin

Russia

Tiền vệ
G. Milanov

8 G. Milanov

Bulgaria

N. Nayair

N. Nayair

Russia

K. Kuchaev

89 K. Kuchaev

Russia

I. Oleynikov

I. Oleynikov

Russia

K. Leonov

K. Leonov

Russia

A. Makarov

31 A. Makarov

Russia

A. Golovin

17 A. Golovin

Russia

A. Dzagoev

10 A. Dzagoev

Russia

B. Natcho

66 B. Natcho

Israel

Tiền đạo
A. Olanare

99 A. Olanare

Nigeria

Vitinho

11 Vitinho

Brazil

F. Chalov

63 F. Chalov

Russia

BẢNG XẾP HẠNG

1 Manchester CityManchester City 12 34
2 Manchester UnitedManchester United 12 26
3 ChelseaChelsea 12 25
4 Tottenham HotspurTottenham Hotspur 12 23
5 LiverpoolLiverpool 12 22
6 ArsenalArsenal 12 22
7 BurnleyBurnley 12 22
8 WatfordWatford 12 18
9 Brighton & Hove AlbionBrighton & Hove Albion 11 15
10 Huddersfield TownHuddersfield Town 12 15
11 Newcastle UnitedNewcastle United 12 14
12 Leicester CityLeicester City 12 13
13 AFC BournemouthAFC Bournemouth 12 13
14 SouthamptonSouthampton 12 13
15 Stoke CityStoke City 11 12
16 EvertonEverton 12 12
17 West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion 12 10
18 West Ham UnitedWest Ham United 12 9
19 Swansea CitySwansea City 12 8
20 Crystal PalaceCrystal Palace 12 5