Huấn luyện viên:
Ronald Koeman
Sân vận động:
Goodison Park
Twitter:

Thành tích của Everton

Thứ ba, 22/08/2017
02:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
02:00
Manchester City

FT

1 - 1

HT 0 - 1 ET 0 - 0 Pen -

Everton FT
Thứ sáu, 18/08/2017
02:05 Europa League 2017/2018
Europa League 2017/2018
02:05
Everton

FT

2 - 0

HT 2 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Hajduk Split FT
Thứ bảy, 12/08/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Everton

FT

1 - 0

HT 1 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Stoke City FT
Thứ sáu, 04/08/2017
04:45 Europa League 2017/2018
Europa League 2017/2018
04:45
Ružomberok

FT

0 - 1

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Everton FT
Thứ sáu, 28/07/2017
05:05 Europa League 2017/2018
Europa League 2017/2018
05:05
Everton

FT

1 - 0

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Ružomberok FT
Thứ sáu, 25/08/2017
02:00 Europa League 2017/2018
Europa League 2017/2018
02:00
Hajduk Split

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Everton
Chủ nhật, 27/08/2017
19:30 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
19:30
Chelsea

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Everton
Thứ bảy, 09/09/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Everton

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Tottenham Hotspur
Chủ nhật, 17/09/2017
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Manchester United

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Everton
Thứ bảy, 23/09/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Everton

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

AFC Bournemouth

Thành viên

Cầu thủ
M. Hewelt

41 M. Hewelt

Poland

J. Pickford

1 J. Pickford

England

M. Stekelenburg

22 M. Stekelenburg

Netherlands

S. Coleman

23 S. Coleman

Republic of Ireland

J. Kenny

43 J. Kenny

England

L. Baines

3 L. Baines

England

M. Holgate

30 M. Holgate

England

R. Martina

15 R. Martina

Curaçao

M. Keane

4 M. Keane

England

P. Jagielka

6 P. Jagielka

England

I. Gueye

17 I. Gueye

Senegal

M. Bešić

21 M. Bešić

Bosnia and Herzegovina

R. Barkley

8 R. Barkley

England

G. Sigurðsson

G. Sigurðsson

Iceland

J. McCarthy

16 J. McCarthy

Republic of Ireland

D. Klaassen

20 D. Klaassen

Netherlands

A. Lennon

12 A. Lennon

England

T. Davies

26 T. Davies

England

O. Niasse

34 O. Niasse

Senegal

Y. Bolasie

7 Y. Bolasie

Congo DR

K. Mirallas

11 K. Mirallas

Belgium

W. Rooney

10 W. Rooney

England

A. Lookman

31 A. Lookman

England

BẢNG XẾP HẠNG

M88