Huấn luyện viên:
Ronald Koeman
Sân vận động:
Goodison Park
Twitter:

Thành tích của Everton

Chủ nhật, 25/02/2018
00:30 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
00:30
Watford

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Everton
Thứ bảy, 03/03/2018
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Burnley

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Everton
Thứ bảy, 10/03/2018
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Everton

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Brighton & Hove Albion
Thứ bảy, 17/03/2018
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Stoke City

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Everton
Thứ bảy, 31/03/2018
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Everton

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Manchester City

Thành viên

Thủ môn
M. Hewelt

41 M. Hewelt

Poland

M. Stekelenburg

M. Stekelenburg

Netherlands

J. Pickford

1 J. Pickford

England

Hậu vệ
M. Holgate

30 M. Holgate

England

M. Feeney

M. Feeney

England

Ramiro Funes Mori

Ramiro Funes Mori

Argentina

R. Martina

15 R. Martina

Curaçao

S. Coleman

S. Coleman

Republic of Ireland

M. Keane

4 M. Keane

England

L. Baines

L. Baines

England

J. Kenny

43 J. Kenny

England

P. Jagielka

6 P. Jagielka

England

S. Duke-McKenna

S. Duke-McKenna

England

Tiền vệ
J. McCarthy

16 J. McCarthy

Republic of Ireland

A. Denny

A. Denny

England

A. Lennon

12 A. Lennon

England

M. Collins

M. Collins

England

D. Klaassen

20 D. Klaassen

Netherlands

B. Baningime

54 B. Baningime

Congo DR

I. Gueye

17 I. Gueye

Senegal

N. Vlašić

27 N. Vlašić

Croatia

S. Lavery

S. Lavery

Northern Ireland

T. Davies

26 T. Davies

England

F. Hornby

F. Hornby

Scotland

M. Bešić

21 M. Bešić

Bosnia and Herzegovina

A. Gordon

A. Gordon

England

Tiền đạo
T. Walcott

11 T. Walcott

England

A. Lookman

31 A. Lookman

England

H. Onyekuru

9 H. Onyekuru

Nigeria

C. Tosun

23 C. Tosun

Turkey

Y. Bolasie

7 Y. Bolasie

Congo DR

N. Broadhead

N. Broadhead

Wales

W. Rooney

10 W. Rooney

England

O. Niasse

34 O. Niasse

Senegal

BẢNG XẾP HẠNG

1 Manchester CityManchester City 27 72
2 Manchester UnitedManchester United 27 56
3 LiverpoolLiverpool 27 54
4 ChelseaChelsea 27 53
5 Tottenham HotspurTottenham Hotspur 27 52
6 ArsenalArsenal 27 45
7 BurnleyBurnley 27 36
8 Leicester CityLeicester City 27 35
9 EvertonEverton 27 34
10 AFC BournemouthAFC Bournemouth 27 31
11 WatfordWatford 27 30
12 West Ham UnitedWest Ham United 27 30
13 Newcastle UnitedNewcastle United 27 28
14 Brighton & Hove AlbionBrighton & Hove Albion 27 28
15 Crystal PalaceCrystal Palace 27 27
16 Swansea CitySwansea City 27 27
17 Huddersfield TownHuddersfield Town 27 27
18 SouthamptonSouthampton 27 26
19 Stoke CityStoke City 27 25
20 West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion 27 20