Huấn luyện viên:
M. Gisdol
Sân vận động:
Volksparkstadion
Twitter:

Thành tích của Hamburger SV

Thứ bảy, 14/10/2017
20:30 Bundesliga 2017/2018
Bundesliga 2017/2018
20:30
Mainz 05

FT

3 - 2

HT 1 - 1 ET 0 - 0 Pen -

Hamburger SV FT
Thứ bảy, 30/09/2017
23:30 Bundesliga 2017/2018
Bundesliga 2017/2018
23:30
Hamburger SV

FT

0 - 0

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Werder Bremen FT
Chủ nhật, 24/09/2017
23:00 Bundesliga 2017/2018
Bundesliga 2017/2018
23:00
Bayer Leverkusen

FT

3 - 0

HT 2 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Hamburger SV FT
Thứ năm, 21/09/2017
01:30 Bundesliga 2017/2018
Bundesliga 2017/2018
01:30
Hamburger SV

FT

0 - 3

HT 0 - 1 ET 0 - 0 Pen -

Borussia Dortmund FT
Thứ bảy, 16/09/2017
01:30 Bundesliga 2017/2018
Bundesliga 2017/2018
01:30
Hannover 96

FT

2 - 0

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Hamburger SV FT
Thứ bảy, 21/10/2017
23:30 Bundesliga 2017/2018
Bundesliga 2017/2018
23:30
Hamburger SV

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Bayern München
Thứ bảy, 28/10/2017
20:30 Bundesliga 2017/2018
Bundesliga 2017/2018
20:30
Hertha BSC

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Hamburger SV
Thứ bảy, 04/11/2017
21:30 Bundesliga 2017/2018
Bundesliga 2017/2018
21:30
Hamburger SV

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Stuttgart
Chủ nhật, 19/11/2017
21:30 Bundesliga 2017/2018
Bundesliga 2017/2018
21:30
Schalke 04

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Hamburger SV
Chủ nhật, 26/11/2017
21:30 Bundesliga 2017/2018
Bundesliga 2017/2018
21:30
Hamburger SV

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Hoffenheim

Thành viên

Thủ môn
A. Hirzel

30 A. Hirzel

Switzerland

C. Mathenia

1 C. Mathenia

Germany

T. Mickel

36 T. Mickel

Germany

Hậu vệ
B. Thoelke

22 B. Thoelke

Germany

D. Diekmeier

2 D. Diekmeier

Germany

M. Mavraj

5 M. Mavraj

Albania

R. van Drongelen

4 R. van Drongelen

Netherlands

G. Jung

28 G. Jung

Germany

G. Sakai

24 G. Sakai

Japan

Tiền vệ
A. Ekdal

20 A. Ekdal

Sweden

T. Ito

43 T. Ito

Japan

N. Müller

27 N. Müller

Germany

S. Salihović

23 S. Salihović

Bosnia and Herzegovina

A. Hunt

14 A. Hunt

Germany

J. Behounek

38 J. Behounek

Germany

F. Kostić

17 F. Kostić

Serbia

Walace

12 Walace

Brazil

L. Holtby

8 L. Holtby

Germany

V. Janjičić

16 V. Janjičić

Switzerland

Tiền đạo
T. Knöll

26 T. Knöll

Germany

J. Arp

40 J. Arp

Germany

B. Jatta

18 B. Jatta

Gambia

B. Wood

7 B. Wood

USA

A. Hahn

11 A. Hahn

Germany

M. Köhlert

25 M. Köhlert

Germany

BẢNG XẾP HẠNG