Huấn luyện viên:
Y. Semin
Sân vận động:
Stadion Lokomotiv
Twitter:

Thành tích của Lokomotiv Moskva

Thứ hai, 11/12/2017
23:30 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
23:30
Tosno

FT

1 - 3

HT 0 - 1 ET 0 - 0 Pen -

Lokomotiv Moskva FT
Thứ sáu, 08/12/2017
01:00 Europa League 2017/2018
Europa League 2017/2018
01:00
Zlín

FT

0 - 2

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Lokomotiv Moskva FT
Thứ bảy, 02/12/2017
20:30 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
20:30
Lokomotiv Moskva

FT

1 - 0

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Rubin Kazan' FT
Thứ hai, 27/11/2017
16:00 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
16:00
SKA Khabarovsk

FT

1 - 2

HT 1 - 1 ET 0 - 0 Pen -

Lokomotiv Moskva FT
Thứ sáu, 24/11/2017
01:00 Europa League 2017/2018
Europa League 2017/2018
01:00
Lokomotiv Moskva

FT

2 - 1

HT 1 - 1 ET 0 - 0 Pen -

København FT
Thứ sáu, 16/02/2018
01:00 Europa League 2017/2018
Europa League 2017/2018
01:00
Nice

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Lokomotiv Moskva
Thứ năm, 22/02/2018
23:00 Europa League 2017/2018
Europa League 2017/2018
23:00
Lokomotiv Moskva

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Nice
Chủ nhật, 04/03/2018
20:30 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
20:30
Lokomotiv Moskva

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Spartak Moskva
Chủ nhật, 11/03/2018
18:00 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
18:00
Ural

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Lokomotiv Moskva
Chủ nhật, 18/03/2018
20:30 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
20:30
Lokomotiv Moskva

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Akhmat Grozny

Thành viên

Thủ môn
G. Marinato

1 G. Marinato

Russia

Hậu vệ
I. Lapshov

42 I. Lapshov

Russia

M. Rybus

31 M. Rybus

Poland

V. Denisov

29 V. Denisov

Uzbekistan

B. Rotenberg

28 B. Rotenberg

Finland

V. Ćorluka

14 V. Ćorluka

Croatia

T. Mykhalyk

17 T. Mykhalyk

Ukraine

Tiền vệ
A. Natkho

21 A. Natkho

Russia

I. Denisov

27 I. Denisov

Russia

D. Barinov

36 D. Barinov

Russia

D. Kulikov

D. Kulikov

Russia

I. Galanin

98 I. Galanin

Russia

A. Kasaev

11 A. Kasaev

Russia

D. Tarasov

23 D. Tarasov

Russia

Tiền đạo
Ari

9 Ari

Brazil

R. Tugarev

67 R. Tugarev

Russia

Éder

24 Éder

Portugal

A. Koryan

13 A. Koryan

Russia

M. Lysov

84 M. Lysov

Russia

BẢNG XẾP HẠNG

1 Manchester CityManchester City 24 65
2 Manchester UnitedManchester United 24 53
3 ChelseaChelsea 24 50
4 LiverpoolLiverpool 23 47
5 Tottenham HotspurTottenham Hotspur 23 44
6 ArsenalArsenal 24 42
7 Leicester CityLeicester City 24 34
8 BurnleyBurnley 24 34
9 EvertonEverton 24 28
10 WatfordWatford 24 26
11 West Ham UnitedWest Ham United 24 26
12 AFC BournemouthAFC Bournemouth 24 25
13 Crystal PalaceCrystal Palace 24 25
14 Huddersfield TownHuddersfield Town 24 24
15 Newcastle UnitedNewcastle United 24 23
16 Brighton & Hove AlbionBrighton & Hove Albion 24 23
17 Stoke CityStoke City 24 23
18 SouthamptonSouthampton 23 21
19 West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion 24 20
20 Swansea CitySwansea City 23 17