Huấn luyện viên:
Y. Semin
Sân vận động:
Stadion Lokomotiv
Twitter:

Thành tích của Lokomotiv Moskva

Chủ nhật, 19/11/2017
18:00 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
18:00
Anzhi

FT

0 - 1

HT 0 - 1 ET 0 - 0 Pen -

Lokomotiv Moskva FT
Chủ nhật, 05/11/2017
20:30 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
20:30
Lokomotiv Moskva

FT

2 - 2

HT 1 - 2 ET 0 - 0 Pen -

CSKA Moskva FT
Thứ sáu, 03/11/2017
01:00 Europa League 2017/2018
Europa League 2017/2018
01:00
Lokomotiv Moskva

FT

1 - 2

HT 1 - 1 ET 0 - 0 Pen -

Sheriff FT
Chủ nhật, 29/10/2017
20:30 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
20:30
Zenit

FT

0 - 3

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Lokomotiv Moskva FT
Thứ hai, 23/10/2017
23:30 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
23:30
Lokomotiv Moskva

FT

2 - 0

HT 1 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Krasnodar FT
Thứ sáu, 24/11/2017
01:00 Europa League 2017/2018
Europa League 2017/2018
01:00
Lokomotiv Moskva

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

København
Thứ hai, 27/11/2017
16:00 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
16:00
SKA Khabarovsk

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Lokomotiv Moskva
Thứ bảy, 02/12/2017
20:30 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
20:30
Lokomotiv Moskva

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Rubin Kazan'
Thứ sáu, 08/12/2017
01:00 Europa League 2017/2018
Europa League 2017/2018
01:00
Zlín

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Lokomotiv Moskva
Thứ hai, 11/12/2017
23:30 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
23:30
Tosno

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Lokomotiv Moskva

Thành viên

Thủ môn
G. Marinato

1 G. Marinato

Russia

Hậu vệ
B. Rotenberg

28 B. Rotenberg

Finland

V. Ćorluka

14 V. Ćorluka

Croatia

T. Mykhalyk

17 T. Mykhalyk

Ukraine

I. Lapshov

42 I. Lapshov

Russia

M. Rybus

31 M. Rybus

Poland

V. Denisov

29 V. Denisov

Uzbekistan

Tiền vệ
I. Galanin

98 I. Galanin

Russia

A. Kasaev

11 A. Kasaev

Russia

D. Tarasov

23 D. Tarasov

Russia

A. Natkho

21 A. Natkho

Russia

I. Denisov

27 I. Denisov

Russia

D. Barinov

36 D. Barinov

Russia

Tiền đạo
Éder

24 Éder

Portugal

A. Koryan

13 A. Koryan

Russia

M. Lysov

84 M. Lysov

Russia

Ari

9 Ari

Brazil

R. Tugarev

67 R. Tugarev

Russia

BẢNG XẾP HẠNG

1 Manchester CityManchester City 12 34
2 Manchester UnitedManchester United 12 26
3 ChelseaChelsea 12 25
4 Tottenham HotspurTottenham Hotspur 12 23
5 LiverpoolLiverpool 12 22
6 ArsenalArsenal 12 22
7 BurnleyBurnley 12 22
8 WatfordWatford 12 18
9 Brighton & Hove AlbionBrighton & Hove Albion 11 15
10 Huddersfield TownHuddersfield Town 12 15
11 Newcastle UnitedNewcastle United 12 14
12 Leicester CityLeicester City 12 13
13 AFC BournemouthAFC Bournemouth 12 13
14 SouthamptonSouthampton 12 13
15 Stoke CityStoke City 11 12
16 EvertonEverton 12 12
17 West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion 12 10
18 West Ham UnitedWest Ham United 12 9
19 Swansea CitySwansea City 12 8
20 Crystal PalaceCrystal Palace 12 5