Huấn luyện viên:
Rafael Benítez
Sân vận động:
St. James' Park
Twitter:

Thành tích của Newcastle United

Chủ nhật, 20/08/2017
19:30 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
19:30
Huddersfield Town

FT

1 - 0

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Newcastle United FT
Chủ nhật, 13/08/2017
19:30 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
19:30
Newcastle United

FT

0 - 2

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Tottenham Hotspur FT
Chủ nhật, 07/05/2017
18:00 Championship 2016/2017
Championship 2016/2017
18:00
Newcastle United

FT

3 - 0

HT 1 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Barnsley FT
Thứ bảy, 29/04/2017
01:45 Championship 2016/2017
Championship 2016/2017
01:45
Cardiff City

FT

0 - 2

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Newcastle United FT
Thứ ba, 25/04/2017
01:45 Championship 2016/2017
Championship 2016/2017
01:45
Newcastle United

FT

4 - 1

HT 2 - 1 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Preston North End FT
Thứ bảy, 26/08/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Newcastle United

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

West Ham United
Chủ nhật, 10/09/2017
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Swansea City

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Newcastle United
Thứ bảy, 16/09/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Newcastle United

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Stoke City
Chủ nhật, 24/09/2017
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Brighton & Hove Albion

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Newcastle United
Chủ nhật, 01/10/2017
22:30 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:30
Newcastle United

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Liverpool

Thành viên

Cầu thủ
T. Krul

1 T. Krul

Netherlands

K. Darlow

26 K. Darlow

England

J. Lascelles

6 J. Lascelles

England

P. Dummett

3 P. Dummett

Wales

F. Lejeune

F. Lejeune

France

C. Clark

2 C. Clark

Republic of Ireland

A. Lazaar

7 A. Lazaar

Morocco

I. Hayden

14 I. Hayden

England

J. Shelvey

12 J. Shelvey

England

R. Elliot

21 R. Elliot

Republic of Ireland

G. Hanley

5 G. Hanley

Scotland

R. Aarons

16 R. Aarons

England

J. Colback

4 J. Colback

England

C. Mbemba

18 C. Mbemba

Congo DR

Mikel Merino

Mikel Merino

Spain

M. Diamé

15 M. Diamé

Senegal

S. de Jong

10 S. de Jong

Netherlands

M. Ritchie

11 M. Ritchie

Scotland

Jacob Murphy

Jacob Murphy

England

C. Atsu

30 C. Atsu

Ghana

D. Gayle

9 D. Gayle

England

Joselu

Joselu

Spain

H. Saivet

23 H. Saivet

Senegal

BẢNG XẾP HẠNG

M88