Huấn luyện viên:
M. Carrera
Sân vận động:
Otkrytiye Arena
Twitter:

Thành tích của Spartak Moskva

Chủ nhật, 10/12/2017
20:30 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
20:30
Spartak Moskva

FT

3 - 0

HT 1 - 0 ET 0 - 0 Pen -

CSKA Moskva FT
Thứ năm, 07/12/2017
02:45 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
02:45
Liverpool

FT

7 - 0

HT 3 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Spartak Moskva FT
Thứ sáu, 01/12/2017
23:30 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
23:30
Arsenal Tula

FT

0 - 1

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Spartak Moskva FT
Thứ hai, 27/11/2017
23:30 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
23:30
Spartak Moskva

FT

3 - 1

HT 2 - 1 ET 0 - 0 Pen -

Zenit FT
Thứ tư, 22/11/2017
00:00 Champions League 2017/2018
Champions League 2017/2018
00:00
Spartak Moskva

FT

1 - 1

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Maribor FT
Chủ nhật, 04/03/2018
21:00 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
21:00
Lokomotiv Moskva

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Spartak Moskva
Chủ nhật, 11/03/2018
21:00 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
21:00
Spartak Moskva

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

SKA Khabarovsk
Chủ nhật, 18/03/2018
21:00 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
21:00
Rubin Kazan'

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Spartak Moskva
Chủ nhật, 01/04/2018
20:00 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
20:00
Spartak Moskva

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Tosno
Chủ nhật, 08/04/2018
20:00 Ngoại hạng Nga 2017/2018
Ngoại hạng Nga 2017/2018
20:00
Anzhi

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Spartak Moskva

Thành viên

Thủ môn
A. Rebrov

32 A. Rebrov

Russia

Hậu vệ
G. Tigiev

17 G. Tigiev

Russia

S. Taşçı

5 S. Taşçı

Germany

I. Kutepov

29 I. Kutepov

Russia

Tiền vệ
R. Zobnin

47 R. Zobnin

Russia

Fernando

11 Fernando

Brazil

V. Panteleev

V. Panteleev

Russia

S. Bakaev

S. Bakaev

Russia

A. Samedov

19 A. Samedov

Russia

M. Pašalić

50 M. Pašalić

Croatia

Q. Promes

10 Q. Promes

Netherlands

J. Ananidze

7 J. Ananidze

Georgia

I. Popov

71 I. Popov

Bulgaria

Z. Bakaev

18 Z. Bakaev

Russia

L. Melgarejo

25 L. Melgarejo

Paraguay

Tiền đạo
F. Sakala

60 F. Sakala

Zambia

S. Nimely

66 S. Nimely

Liberia

Zé Luís

9 Zé Luís

Cape Verde Islands

D. Davydov

69 D. Davydov

Russia

BẢNG XẾP HẠNG

1 Manchester CityManchester City 16 46
2 Manchester UnitedManchester United 16 35
3 ChelseaChelsea 16 32
4 LiverpoolLiverpool 16 30
5 ArsenalArsenal 16 29
6 Tottenham HotspurTottenham Hotspur 16 28
7 BurnleyBurnley 16 28
8 Leicester CityLeicester City 16 23
9 WatfordWatford 16 22
10 EvertonEverton 16 19
11 SouthamptonSouthampton 16 18
12 Huddersfield TownHuddersfield Town 16 18
13 Brighton & Hove AlbionBrighton & Hove Albion 16 17
14 AFC BournemouthAFC Bournemouth 16 16
15 Stoke CityStoke City 16 16
16 Newcastle UnitedNewcastle United 16 15
17 West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion 16 13
18 West Ham UnitedWest Ham United 16 13
19 Swansea CitySwansea City 16 12
20 Crystal PalaceCrystal Palace 16 11