Huấn luyện viên:
Marco Silva
Sân vận động:
Vicarage Road Stadium
Twitter:

Thành tích của Watford

Thứ bảy, 10/02/2018
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
West Ham United

FT

2 - 0

HT 1 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Watford FT
Thứ ba, 06/02/2018
03:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
03:00
Watford

FT

4 - 1

HT 1 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Chelsea FT
Thứ năm, 01/02/2018
03:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
03:00
Stoke City

FT

0 - 0

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Watford FT
Thứ bảy, 27/01/2018
22:00 FA Cup 2017/2018
FA Cup 2017/2018
22:00
Southampton

FT

1 - 0

HT 1 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Watford FT
Thứ bảy, 20/01/2018
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Leicester City

FT

2 - 0

HT 1 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Watford FT
Chủ nhật, 25/02/2018
00:30 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
00:30
Watford

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Everton
Thứ bảy, 03/03/2018
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Watford

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

West Bromwich Albion
Thứ bảy, 10/03/2018
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Arsenal

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Watford
Thứ bảy, 17/03/2018
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Liverpool

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Watford
Thứ bảy, 31/03/2018
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Watford

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

AFC Bournemouth

Thành viên

Thủ môn
Gomes

1 Gomes

Brazil

D. Bachmann

35 D. Bachmann

Austria

Hậu vệ
J. Holebas

25 J. Holebas

Greece

T. Hoban

T. Hoban

Republic of Ireland

B. Dja Djédjé

26 B. Dja Djédjé

Côte d'Ivoire

S. Prödl

5 S. Prödl

Austria

C. Cathcart

C. Cathcart

Northern Ireland

A. Mariappa

6 A. Mariappa

Jamaica

M. Britos

M. Britos

Uruguay

Y. Kaboul

Y. Kaboul

France

M. Zeegelaar

M. Zeegelaar

Netherlands

C. Kabasele

27 C. Kabasele

Belgium

D. Janmaat

2 D. Janmaat

Netherlands

Tiền vệ
B. Watson

23 B. Watson

England

T. Cleverley

8 T. Cleverley

England

E. Capoue

29 E. Capoue

France

N. Chalobah

N. Chalobah

England

W. Hughes

W. Hughes

England

R. Pereyra

37 R. Pereyra

Argentina

Tiền đạo
S. Okaka

33 S. Okaka

Italy

T. Deeney

T. Deeney

England

I. Success

I. Success

Nigeria

A. Gray

18 A. Gray

England

J. Sinclair

17 J. Sinclair

England

BẢNG XẾP HẠNG

1 Manchester CityManchester City 27 72
2 Manchester UnitedManchester United 27 56
3 LiverpoolLiverpool 27 54
4 ChelseaChelsea 27 53
5 Tottenham HotspurTottenham Hotspur 27 52
6 ArsenalArsenal 27 45
7 BurnleyBurnley 27 36
8 Leicester CityLeicester City 27 35
9 EvertonEverton 27 34
10 AFC BournemouthAFC Bournemouth 27 31
11 WatfordWatford 27 30
12 West Ham UnitedWest Ham United 27 30
13 Newcastle UnitedNewcastle United 27 28
14 Brighton & Hove AlbionBrighton & Hove Albion 27 28
15 Crystal PalaceCrystal Palace 27 27
16 Swansea CitySwansea City 27 27
17 Huddersfield TownHuddersfield Town 27 27
18 SouthamptonSouthampton 27 26
19 Stoke CityStoke City 27 25
20 West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion 27 20