Huấn luyện viên:
Slaven Bilic
Sân vận động:
London Stadium
Twitter:

Thành tích của West Ham United

Thứ bảy, 19/08/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Southampton

FT

3 - 2

HT 2 - 1 ET 0 - 0 Pen -

West Ham United FT
Chủ nhật, 13/08/2017
22:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
22:00
Manchester United

FT

4 - 0

HT 1 - 0 ET 0 - 0 Pen -

West Ham United FT
Chủ nhật, 21/05/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2016/2017
Ngoại hạng Anh 2016/2017
21:00
Burnley

FT

1 - 2

HT 1 - 1 ET 0 - 0 Pen -

West Ham United FT
Chủ nhật, 14/05/2017
20:15 Ngoại hạng Anh 2016/2017
Ngoại hạng Anh 2016/2017
20:15
West Ham United

FT

0 - 4

HT 0 - 1 ET 0 - 0 Pen -

Liverpool FT
Thứ bảy, 06/05/2017
02:00 Ngoại hạng Anh 2016/2017
Ngoại hạng Anh 2016/2017
02:00
West Ham United

FT

1 - 0

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen -

Tottenham Hotspur FT
Thứ bảy, 26/08/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
Newcastle United

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

West Ham United
Thứ ba, 12/09/2017
02:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
02:00
West Ham United

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Huddersfield Town
Thứ bảy, 16/09/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
West Bromwich Albion

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

West Ham United
Thứ bảy, 23/09/2017
18:30 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
18:30
West Ham United

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Tottenham Hotspur
Thứ bảy, 30/09/2017
21:00 Ngoại hạng Anh 2017/2018
Ngoại hạng Anh 2017/2018
21:00
West Ham United

-

HT 0 - 0 ET 0 - 0 Pen 0 - 0

Swansea City

Thành viên

Cầu thủ
Adrián

Adrián

Spain

J. Hart

J. Hart

England

A. Cresswell

A. Cresswell

England

José Fonte

José Fonte

Portugal

J. Collins

J. Collins

Wales

W. Reid

W. Reid

New Zealand

A. Masuaku

A. Masuaku

France

P. Zabaleta

P. Zabaleta

Argentina

S. Byram

S. Byram

England

A. Ogbonna

A. Ogbonna

Italy

M. Lanzini

M. Lanzini

Argentina

S. Haksabanovic

S. Haksabanovic

Montenegro

C. Kouyaté

C. Kouyaté

Senegal

N. Holland

N. Holland

England

R. Snodgrass

R. Snodgrass

Scotland

D. Rice

D. Rice

Republic of Ireland

M. Noble

M. Noble

England

E. Fernandes

E. Fernandes

Switzerland

M. Antonio

M. Antonio

England

Pedro Obiang

Pedro Obiang

Spain

D. Sakho

D. Sakho

Senegal

A. Ayew

A. Ayew

Ghana

A. Carroll

A. Carroll

England

BẢNG XẾP HẠNG

M88